Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

대통령

Đây là người đứng đầu nhà nước và đứng đầu cơ quan hành pháp. Tổng thống đại diện cho quốc gia trong các quan hệ đối nội và đối ngoại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

대통령이 담화문을 발표했어요

Tổng thống đã công bố bản tuyên bố

새로운 대통령이 당선되었습니다

Tổng thống mới đã đắc cử

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí