Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

시위

Đây là hành động tập trung đông người tại nơi công cộng để thể hiện sự phản đối hoặc ủng hộ đối với một vấn đề chính trị, xã hội. Nó có thể diễn ra dưới hình thức tuần hành hoặc đứng tập trung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

평화적인 시위가 진행 중이에요

Một cuộc biểu tình hòa bình đang diễn ra

사람들이 거리에서 시위를 해요

Mọi người đang biểu tình trên đường phố

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí