Tìm hiểu thêm về từ này
평화
Từ này chỉ trạng thái không có chiến tranh, xung đột hay bạo lực giữa các quốc gia hoặc trong xã hội. Nó cũng mang ý nghĩa về sự yên ổn và thịnh vượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한반도의 평화를 기원합니다
Cầu nguyện cho hòa bình trên bán đảo Triều Tiên
세계 평화를 위해 기도해요
Cầu nguyện cho hòa bình thế giới
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.