Tìm hiểu thêm về từ này
투표
Đây là hành động cụ thể của cá nhân nhằm thể hiện sự lựa chọn của mình trong một cuộc bầu cử. Việc tham gia bỏ phiếu là quyền lợi và nghĩa vụ quan trọng của mỗi công dân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
사전 투표는 이미 끝났어요
Việc bỏ phiếu sớm đã kết thúc
꼭 투표에 참여해 주세요
Nhất định hãy tham gia bỏ phiếu nhé
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.