Tìm hiểu thêm về từ này
의무
Từ này chỉ những việc mà một cá nhân bắt buộc phải làm theo quy định của pháp luật hoặc đạo đức. Nếu không thực hiện đúng nghĩa vụ, cá nhân có thể phải chịu các hình thức xử phạt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
국민의 4대 의무가 있어요
Có 4 nghĩa vụ cơ bản của quốc dân
납세의 의무를 성실히 이행해요
Thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ nộp thuế
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.