Tìm hiểu thêm về từ này
권리
Từ này chỉ những điều mà một cá nhân được phép làm hoặc được hưởng theo quy định của pháp luật. Nó bảo vệ lợi ích hợp pháp của người dân trước các hành vi xâm phạm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
자신의 권리를 정당하게 주장하세요
Hãy yêu cầu quyền lợi của bản thân một cách chính đáng
투표권은 국민의 소중한 권리입니다
Quyền bầu cử là quyền quý giá của quốc dân
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.