Tìm hiểu thêm về từ này
정부
Từ này chỉ cơ quan hành pháp cao nhất của một quốc gia, chịu trách nhiệm điều hành bộ máy nhà nước. Chính phủ thường đưa ra các quyết định quan trọng về kinh tế, giáo dục và an ninh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
정부 정책이 변경되었습니다
Chính sách của chính phủ đã thay đổi
정부는 경제 활성화를 약속했어요
Chính phủ đã hứa sẽ thúc đẩy nền kinh tế
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.