Tìm hiểu thêm về từ này
정당
Đây là tổ chức tập hợp những người có cùng quan điểm chính trị để giành chính quyền hoặc duy trì quyền lực. Các đảng phái đóng vai trò kết nối nguyện vọng của nhân dân với chính sách nhà nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
어느 정당을 지지하시나요
Bạn ủng hộ đảng chính trị nào
여당과 야당이 합의했습니다
Đảng cầm quyền và đảng đối lập đã đạt được thỏa thuận
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.