Tìm hiểu thêm về từ này
정책
Đây là những chủ trương và biện pháp cụ thể mà chính phủ hoặc tổ chức đưa ra để giải quyết một vấn đề nhất định. Chính sách đóng vai trò là kim chỉ nam cho các hoạt động quản lý xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
복지 정책이 확대되고 있습니다
Chính sách phúc lợi đang được mở rộng
정부의 새로운 교육 정책이에요
Đây là chính sách giáo dục mới của chính phủ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.