Tìm hiểu thêm về từ này
자유
Từ này chỉ khả năng hành động, suy nghĩ và phát biểu mà không bị gò bó hay ép buộc bởi các thế lực bên ngoài. Nó thường được dùng để nói về các quyền cơ bản của con người trong các văn bản pháp luật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
언론의 자유를 보장해야 합니다
Cần phải đảm bảo tự do báo chí
우리는 표현의 자유가 있어요
Chúng ta có quyền tự do ngôn luận
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.