Tìm hiểu thêm về từ này
국경
Biên giới là đường phân định ranh giới lãnh thổ giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Đây là nơi kiểm soát việc xuất nhập cảnh và vận chuyển hàng hóa quốc tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
기차로 국경을 넘는 것은 신기합니다
Việc băng qua biên giới bằng tàu hỏa thật là thú vị
국경 근처에는 검문소가 많이 있습니다
Có rất nhiều trạm kiểm soát ở gần biên giới
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.