Tìm hiểu thêm về từ này
답사
Từ này chỉ hoạt động đi đến tận nơi, quan sát và kiểm tra trực tiếp tại hiện trường để nghiên cứu hoặc thu thập thông tin. Đây là bước quan trọng trong các ngành như khảo cổ, địa lý hoặc xây dựng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
교수님과 함께 유적지 답사를 떠났습니다
Tôi đã đi khảo sát thực địa các di tích cùng với giáo sư
현장 답사를 통해 보고서를 작성했습니다
Tôi đã viết báo cáo thông qua việc khảo sát hiện trường
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.