Tìm hiểu thêm về từ này
비행
Từ này chỉ quá trình di chuyển trên không trung bằng máy bay hoặc các phương tiện bay khác. Nó bao gồm cả thời gian từ lúc cất cánh cho đến khi hạ cánh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
장거리 비행은 무척 고단한 일입니다
Chuyến bay đường dài là một việc cực kỳ mệt mỏi
기상 악화로 비행이 취소되었습니다
Chuyến bay đã bị hủy do thời tiết xấu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.