Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

고원

Từ này chỉ những vùng đất rộng lớn có bề mặt tương đối bằng phẳng nhưng nằm ở độ cao lớn so với mực nước biển. Cao nguyên thường có địa hình hiểm trở hơn đồng bằng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

이 지역은 해발 고도가 높은 고원 지대입니다

Khu vực này là vùng cao nguyên có độ cao lớn so với mực nước biển

고원 지대에는 산소가 부족할 수 있습니다

Ở vùng cao nguyên có thể xảy ra tình trạng thiếu oxy

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí