Tìm hiểu thêm về từ này
현지인
Từ này chỉ những người sinh sống lâu đời hoặc có hộ khẩu thường trú tại một khu vực cụ thể. Họ là những người nắm rõ nhất về phong tục và các địa điểm thú vị tại đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
현지인들이 즐겨 찾는 맛집을 찾았습니다
Tôi đã tìm thấy quán ăn ngon mà người địa phương hay ghé tới
현지인과 대화하며 문화를 배웠습니다
Tôi đã học được văn hóa thông qua việc trò chuyện với người địa phương
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.