Tìm hiểu thêm về từ này
해류
Đây là sự chuyển động liên tục, có hướng của nước biển trong đại dương. Hải lưu đóng vai trò quan trọng trong việc luân chuyển nhiệt độ trên toàn cầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
해류는 지구의 기온을 조절하는 역할을 합니다
Dòng hải lưu đóng vai trò điều hòa nhiệt độ của Trái Đất
이곳은 난류와 한류가 만나는 지점입니다
Đây là điểm giao nhau giữa dòng hải lưu nóng và dòng hải lưu lạnh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.