Tìm hiểu thêm về từ này
시차
Từ này chỉ sự khác biệt về giờ giấc giữa hai địa điểm khác nhau trên Trái Đất. Hiện tượng này xảy ra do Trái Đất quay quanh trục của chính nó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한국과 뉴욕의 시차는 몇 시간입니까
Chênh lệch múi giờ giữa Hàn Quốc và New York là mấy tiếng?
시차 적응이 안 돼서 너무 피곤합니다
Tôi rất mệt vì không thể thích nghi được với việc chênh lệch múi giờ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.