Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

경유

Quá cảnh là việc dừng chân tạm thời tại một địa điểm trung gian trước khi tiếp tục hành trình đến điểm đến cuối cùng. Thời gian quá cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào lịch trình của phương tiện vận chuyển.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

홍콩을 경유해서 런던으로 갑니다

Tôi đi London quá cảnh qua Hồng Kông

경유 시간이 너무 짧아서 걱정입니다

Tôi lo lắng vì thời gian quá cảnh quá ngắn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí