Tìm hiểu thêm về từ này
오지
Từ này chỉ những khu vực nằm xa trung tâm đô thị, khó tiếp cận và thường thiếu thốn các tiện nghi hiện đại. Đây thường là đích đến của những nhà thám hiểm yêu thích sự hoang sơ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 오지 탐험을 즐기는 모험가입니다
Anh ấy là một nhà thám hiểm thích khám phá những vùng hẻo lánh
이곳은 전기도 들어오지 않는 오지 마을입니다
Đây là một ngôi làng hẻo lánh ngay cả điện cũng không vào tới
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.