Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

관광객

Từ này chỉ những người di chuyển đến một địa điểm khác ngoài nơi cư trú thường xuyên của họ để tham quan hoặc giải trí. Họ có thể là khách trong nước hoặc quốc tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

여름 휴가철이라 관광객이 정말 많습니다

Vì là mùa nghỉ hè nên khách du lịch thực sự rất đông

외국인 관광객을 위한 지도가 필요합니다

Cần có bản đồ dành cho khách du lịch nước ngoài

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí