Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wierzenie

Đây là sự chấp nhận rằng một điều gì đó là có thật hoặc tồn tại, thường không cần bằng chứng logic. Nó thường liên quan đến các học thuyết tôn giáo hoặc các thực thể siêu nhiên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Jego wierzenie jest bardzo silne.

Niềm tin của anh ấy rất mạnh mẽ.

Mają różne wierzenia religijne.

Họ có những tín ngưỡng tôn giáo khác nhau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí