Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Herezja

Đây là một niềm tin hoặc ý kiến trái ngược hoàn toàn với các học thuyết chính thống của một tôn giáo. Nó thường bị coi là một sự xúc phạm hoặc đe dọa đến trật tự tôn giáo hiện hành.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Jego poglądy uznano za herezję.

Quan điểm của anh ấy bị coi là thuyết dị giáo.

Kościół potępił tę herezję.

Giáo hội đã lên án sự dị giáo này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí