Tìm hiểu thêm về từ này
Pielgrzymka
Đây là một cuộc hành trình đến một nơi linh thiêng vì lý do tôn giáo hoặc tâm linh. Đối với nhiều người, đây là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời và thử thách sự kiên trì.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Udali się na pielgrzymkę do Częstochowy.
Họ đã đi hành hương đến Częstochowa.
Pielgrzymka była dla niego ważna.
Cuộc hành hương đó rất quan trọng đối với anh ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.