Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ateizm

Đây là sự không tin tưởng hoặc phủ nhận sự tồn tại của các vị thần. Người theo quan điểm này dựa trên lý trí và khoa học để giải thích thế giới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wyznaje ateizm od lat.

Anh ấy theo thuyết vô thần từ nhiều năm nay.

Ateizm jest coraz bardziej powszechny.

Thuyết vô thần ngày càng trở nên phổ biến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí