Tìm hiểu thêm về từ này
Transcendencja
Đây là trạng thái hoặc tính chất vượt ra ngoài giới hạn của trải nghiệm thông thường và thế giới vật chất. Nó chỉ về những thực thể nằm ngoài tầm hiểu biết và sự tồn tại hữu hình của con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Doświadczył chwili transcendencji.
Anh ấy đã trải qua một khoảnh khắc siêu việt.
Filozofia mówi o transcendencji bytu.
Triết học nói về sự siêu việt của thực thể.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.