Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mistycyzm

Đây là một khuynh hướng tâm linh tập trung vào việc trải nghiệm sự hiện diện của thần thánh thông qua trực giác hoặc chiêm niệm. Nó vượt xa các nghi thức bề ngoài để tìm kiếm sự hợp nhất nội tâm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Studiował średniowieczny mistycyzm.

Anh ấy đã nghiên cứu về chủ nghĩa huyền bí thời trung cổ.

Jego duchowość graniczyła z mistycyzmem.

Đời sống tâm linh của ông ấy gần như chạm đến ngưỡng của chủ nghĩa huyền bí.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí