Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Świętość

Đây là trạng thái tinh khiết về đạo đức và sự gần gũi tối thượng với thần linh. Nó cũng có thể dùng để chỉ tính chất linh thiêng của một địa điểm hoặc đồ vật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dążył do osobistej świętości.

Anh ấy đã phấn đấu cho sự thánh thiện cá nhân.

Świętość miejsca była odczuwalna.

Sự thánh thiện của nơi này có thể cảm nhận rõ ràng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí