Tìm hiểu thêm về từ này
Asceta
Từ này chỉ một người thực hành lối sống tự kỷ luật nghiêm ngặt, từ bỏ mọi thú vui vật chất và sự nuông chiều bản thân. Mục đích thường là để đạt được một trạng thái tâm linh cao hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Był znanym ascetą i pustelnikiem.
Ông ấy là một người khổ hạnh và là một ẩn sĩ nổi tiếng.
Asceta unikał wszelkich przyjemności.
Người khổ hạnh tránh xa mọi thú vui.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.