Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Asceta

Từ này chỉ một người thực hành lối sống tự kỷ luật nghiêm ngặt, từ bỏ mọi thú vui vật chất và sự nuông chiều bản thân. Mục đích thường là để đạt được một trạng thái tâm linh cao hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Był znanym ascetą i pustelnikiem.

Ông ấy là một người khổ hạnh và là một ẩn sĩ nổi tiếng.

Asceta unikał wszelkich przyjemności.

Người khổ hạnh tránh xa mọi thú vui.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí