Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Eschatologia

Đây là một nhánh của thần học nghiên cứu về những điều cuối cùng như cái chết, sự phán xét, thiên đàng và địa ngục. Nó tìm cách giải thích vận mệnh cuối cùng của nhân loại và vũ trụ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Studiował chrześcijańską eschatologię.

Anh ấy đã nghiên cứu về cánh chung học Kitô giáo.

Eschatologia jest ważna w tej religii.

Cánh chung học đóng vai trò quan trọng trong tôn giáo này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí