Tìm hiểu thêm về từ này
Sekta
Đây là một nhóm người có niềm tin tôn giáo hoặc triết học riêng biệt, thường tách ra từ một tôn giáo lớn hơn. Đôi khi nó ám chỉ các tổ chức có tư tưởng cực đoan hoặc sùng bái cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Założył własną religijną sektę.
Ông ấy đã thành lập giáo phái riêng của mình.
Wiele sekt ma charyzmatycznych liderów.
Nhiều giáo phái có những nhà lãnh đạo đầy sức hút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.