Tìm hiểu thêm về từ này
Наука
Một danh từ giống cái đề cập đến việc nghiên cứu có hệ thống về thế giới. Nó được sử dụng cả cho khoa học nói chung và các ngành học thuật cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Он посвятил всю свою жизнь науке.
Ông đã dành trọn cuộc đời cho khoa học.
Фундаментальная наука требует больших инвестиций.
Khoa học cơ bản đòi hỏi đầu tư đáng kể.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.