Tìm hiểu thêm về từ này
Учёный
Từ này đóng vai trò vừa là tính từ vừa là danh từ giống đực. Nó được chia giống như một tính từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Молодой учёный получил грант.
Nhà khoa học trẻ đã nhận được một khoản tài trợ.
Советские учёные создали первый спутник.
Các nhà khoa học Liên Xô đã tạo ra vệ tinh đầu tiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.