Tìm hiểu thêm về từ này
Атом
Một danh từ giống đực. Nó là cơ sở cho các thuật ngữ như 'атомная энергия' (năng lượng nguyên tử).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Атом состоит из протонов и нейтронов.
Một nguyên tử bao gồm các proton và neutron.
Энергия атома очень велика.
Năng lượng của một nguyên tử rất lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.