Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Атом

Một danh từ giống đực. Nó là cơ sở cho các thuật ngữ như 'атомная энергия' (năng lượng nguyên tử).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Атом состоит из протонов и нейтронов.

Một nguyên tử bao gồm các proton và neutron.

Энергия атома очень велика.

Năng lượng của một nguyên tử rất lớn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí