Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Хирургия

Một danh từ giống cái đề cập đến chuyên ngành y khoa. Không nên nhầm lẫn với 'операция' (thủ thuật cụ thể).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Современная хирургия использует лазеры.

Phẫu thuật hiện đại sử dụng laser.

Он работает в отделении хирургии.

Anh ấy làm việc ở khoa phẫu thuật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí