Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Вакцина

Một danh từ giống cái. Sử dụng động từ 'разрабатывать' để dịch là 'phát triển' hoặc 'вводить' để dịch là 'quản lý'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Новая вакцина прошла клинические испытания.

Vaccine mới đã vượt qua các thử nghiệm lâm sàng.

Вакцина помогает защитить организм.

Vaccine giúp bảo vệ cơ thể.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí