Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Геном

Một danh từ giống đực đề cập đến tập hợp đầy đủ các vật liệu di truyền. Một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong di truyền học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Учёные изучают геном вируса.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu bộ gen của virus.

Редактирование генома вызывает много споров.

Chỉnh sửa bộ gen gây ra nhiều tranh cãi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí