Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Излучение

Một danh từ giống trung. Nó có thể đề cập đến ánh sáng, nhiệt hoặc bức xạ hạt nhân. Dạng động từ là 'излучать'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Прибор измеряет уровень излучения.

Thiết bị đo mức độ bức xạ.

Солнечное излучение может быть опасным.

Bức xạ mặt trời có thể gây nguy hiểm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí