Tìm hiểu thêm về từ này
Излучение
Một danh từ giống trung. Nó có thể đề cập đến ánh sáng, nhiệt hoặc bức xạ hạt nhân. Dạng động từ là 'излучать'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Прибор измеряет уровень излучения.
Thiết bị đo mức độ bức xạ.
Солнечное излучение может быть опасным.
Bức xạ mặt trời có thể gây nguy hiểm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.