Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Эксперимент

Một danh từ giống đực theo cách chia giống thứ hai. Thường được sử dụng với động từ 'проводить' (dẫn dắt).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Эксперимент подтвердил нашу теорию.

Thí nghiệm đã xác nhận lý thuyết của chúng tôi.

Мы проводим эксперимент в лаборатории.

Chúng tôi đang tiến hành một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí