Tìm hiểu thêm về từ này
Эксперимент
Một danh từ giống đực theo cách chia giống thứ hai. Thường được sử dụng với động từ 'проводить' (dẫn dắt).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Эксперимент подтвердил нашу теорию.
Thí nghiệm đã xác nhận lý thuyết của chúng tôi.
Мы проводим эксперимент в лаборатории.
Chúng tôi đang tiến hành một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.