Tìm hiểu thêm về từ này
Морфология
Một danh từ giống cái. Trong sinh học và y học, nó đề cập đến việc nghiên cứu hình dạng và cấu trúc của các sinh vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Морфология клеток изменилась под влиянием препарата.
Hình thái của các tế bào đã thay đổi dưới tác động của thuốc.
Книга описывает морфологию различных растений.
Cuốn sách mô tả hình thái của nhiều loại thực vật khác nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.