Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Открытие

Một danh từ giống trung có thể mang nghĩa là một phát hiện khoa học hoặc sự khai mạc của một sự kiện. Nó được bắt nguồn từ động từ 'открыть'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Это открытие изменило ход истории.

Phát hiện này đã thay đổi dòng chảy của lịch sử.

Учёный получил премию за своё открытие.

Nhà khoa học đã nhận được một giải thưởng cho phát hiện của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí