Tìm hiểu thêm về từ này
Открытие
Một danh từ giống trung có thể mang nghĩa là một phát hiện khoa học hoặc sự khai mạc của một sự kiện. Nó được bắt nguồn từ động từ 'открыть'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это открытие изменило ход истории.
Phát hiện này đã thay đổi dòng chảy của lịch sử.
Учёный получил премию за своё открытие.
Nhà khoa học đã nhận được một giải thưởng cho phát hiện của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.