Tìm hiểu thêm về từ này
деньги
Từ này dùng để chỉ chung các loại tiền tệ hoặc tài sản có giá trị. Nó bao gồm cả tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và các hình thức thanh toán khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У меня нет денег.
Tôi không có tiền.
Он любит деньги.
Anh ấy yêu tiền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.