Tìm hiểu thêm về từ này
бюджет
Đây là bản kế hoạch phân bổ các khoản thu và chi trong một khoảng thời gian nhất định. Nó giúp quản lý tài chính một cách khoa học và tránh việc chi tiêu quá mức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У меня строгий бюджет.
Tôi có ngân sách eo hẹp.
Мы планируем бюджет.
Chúng tôi đang lập kế hoạch ngân sách.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.