Tìm hiểu thêm về từ này
монета
Đây là loại tiền được làm bằng kim loại, thường có mệnh giá nhỏ. Trong bối cảnh hiện đại, nó thường được nhắc đến như vật phẩm sưu tầm hoặc trong lịch sử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это старая монета.
Đây là một đồng xu cổ.
У меня одна монета.
Tôi có một đồng xu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.