Tìm hiểu thêm về từ này
банкнота
Từ này chỉ những đơn vị tiền tệ được in trên chất liệu giấy hoặc polymer. Nó giúp phân biệt các mệnh giá khác nhau trong hệ thống tiền tệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это новая банкнота.
Đây là một tờ tiền mới.
У меня пять банкнот.
Tôi có năm tờ tiền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.