Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

банкнота

Từ này chỉ những đơn vị tiền tệ được in trên chất liệu giấy hoặc polymer. Nó giúp phân biệt các mệnh giá khác nhau trong hệ thống tiền tệ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Это новая банкнота.

Đây là một tờ tiền mới.

У меня пять банкнот.

Tôi có năm tờ tiền.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí