Tìm hiểu thêm về từ này
сдача
Từ này chỉ số tiền mà người bán trả lại cho người mua khi số tiền đưa ra lớn hơn giá trị hàng hóa. Nó tương ứng với khái niệm tiền thối lại trong sinh hoạt hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Дайте мне сдачу.
Cho tôi xin tiền thừa.
У меня нет сдачи.
Tôi không có tiền lẻ trả lại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.