Tìm hiểu thêm về từ này
банкомат
Đây là thiết bị điện tử cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính mà không cần giao dịch viên. Các chức năng phổ biến nhất là rút tiền và kiểm tra số dư.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Где ближайший банкомат?
Máy rút tiền tự động gần nhất ở đâu?
Я ищу банкомат.
Tôi đang tìm máy rút tiền tự động.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.