Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

платить

Hành động trả tiền để sở hữu một món hàng hoặc sử dụng một dịch vụ nào đó. Đây là một động từ chỉ quá trình giao dịch tài chính giữa bên mua và bên bán.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я плачу за еду.

Tôi thanh toán cho đồ ăn.

Он всегда платит.

Anh ấy luôn luôn thanh toán.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí