Tìm hiểu thêm về từ này
чек
Đây là chứng từ ghi lại các mặt hàng đã mua và số tiền đã thanh toán. Nó phục vụ cho việc kiểm soát chi tiêu và là bằng chứng giao dịch hợp pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Дайте мне чек.
Cho tôi xin hóa đơn.
Сохраните чек.
Hãy giữ lại hóa đơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.