Tìm hiểu thêm về từ này
снимать
Động từ này chỉ hành động lấy tiền ra khỏi tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh rút tiền mặt tại máy ATM hoặc quầy giao dịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я снимаю деньги.
Tôi đang rút tiền.
Он снимает наличные.
Anh ấy đang rút tiền mặt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.