Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

цена

Từ này chỉ số tiền cần thiết để mua một món hàng hoặc dịch vụ. Nó phản ánh giá trị kinh tế của vật phẩm trên thị trường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Какая цена?

Giá bao nhiêu?

Цена высокая.

Giá cao quá.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí